Thương lượng lương bằng tiếng Anh như thế nào?

Thương lượng lương bằng tiếng Anh như thế nào? Làm thế nào để deal lương cực tốt với những công ty nước ngoài?

1. Thương lượng lương là gì?

Ngoài kỹ năng trả lời phỏng vấn thì kỹ năng thương lượng lương rất cần thiết để ứng viên có thể đưa ra yêu cầu về mức lương mong muốn một cách thoả đáng và thuyết phục. 

thuong luong luong bang tieng anh - Thương lượng lương bằng tiếng Anh như thế nào?

Sau khi đã thực hiện xong những câu hỏi phỏng vấn liên quan đến chuyên môn, nhà tuyển dụng sẽ “chốt hạ” bằng những thông tin về quyền lợi và hỏi về mức lương mong muốn. Chính lúc này, kỹ năng thương lượng lương sẽ rất cần. Nếu phải giao tiếp bằng tiếng Anh thì cách thương lương bằng tiếng Anh còn có sự khác biệt. 

2. Cách thương lượng lương bằng tiếng Anh: Các từ vựng phổ biến

  1. Salary: Lương (số tiền được trả định kỳ hàng tháng).
  2. Wage: Tiền công (Được quy định trả theo giờ, ngày, tuần; phụ thuộc vào thoả thuận trong hợp đồng và dành cho hạng mục lao động phổ thông).
  3. Commission: Tiền hoa hồng (tiền thưởng thâm khi hoàn thành công việc)
  4. Bonus: Tiền thưởng dựa vào năng suất làm việc
  5. Sick pay: Tiền trả cho ngày nghỉ ốm (có phép)
  6. Pension: Lương hưu
  7. Holiday pay: Tiền trả cho ngày nghỉ lễ hợp pháp
  8. Overtime pay: Tiền thanh toán khi làm thêm ngoài giờ
  9. Working hour: Số giờ làm việc
  10. Annual leave: Ngày nghỉ phép thường niên
  11. Maternity leave: Nghỉ sinh
  12. Income: Thu nhập 
  13. Promotion: Lộ trình thăng tiến
  14. Health Insurance: Bảo hiểm y tế
  15. Gross pay: Lương trước thuế (lương trên giấy tờ)
  16. Net pay: Lương sau thuế (lương nhận được)
  17. Pay raise: Tăng lương
  18. Allowance: Tiền phụ cấp (phụ cấp đi lại, ăn uống)
  19. Meal/petrol allowance: phụ cấp ăn uống/đi lại
  20. Unemployment compensation: Trợ cấp thất nghiệp

3. Cách thương lượng lương bằng tiếng Anh: Các câu hỏi thường gặp và cách trả lời

Dù không giỏi tiếng Anh, vẫn có cách thương lượng bằng tiếng Anh hiệu quả dành cho bạn. Bí quyết là hãy nhìn vào những từ khóa quan trọng để nắm rõ nội dung của câu hỏi, từ đó có câu trả lời hợp lý. 

thuong luong luong bang tieng anh 2 - Thương lượng lương bằng tiếng Anh như thế nào?

Câu hỏi 1: How much were you paid in your last job? Hỏi mức lương công ty cũ

  • Từ khoá chính: paid in your last job “được trả bao nhiêu ở công việc trước đó”. Vậy có nghĩa là đang hỏi về mức lương gần đây nhất của bạn.
  • Trả lời: I was paid 500 USD in my last job.
  • Lưu ý: Nhà tuyển dụng cũng có thể hỏi với “present monthly salary” nghĩa là “mức lương hiện tại”, cách trả lời tương tự như ở trên.

Câu hỏi 2: How much do you expect to be paid? Hỏi mức lương

  • Từ khoá chính: expect to be paid “mong muốn được trả bao nhiêu”
  • Trả lời: I’m expecting somewhere between 500-700 USD per month. 
  • Lưu ý: “How much do you hope to get a month here?” Cũng là câu hỏi tương tự.

Câu hỏi 3:The bonus/commission you get depends on your performance. Thông báo chế độ thưởng

  • Từ khoá: Bonus/commission…depends on “tiền thưởng/tiền hoa hồng…phù thuộc vào”
  • Trả lời: “That’s a fair suggestion” nếu bạn đồng ý hoặc “Give me time to think it through before coming up with the right answer” nếu chưa thấy thỏa đáng, cần cân nhắc.

Ngoài ra, bạn có thể chủ động đưa ra những yêu cầu mình mong muốn dựa vào các mẫu câu sau:

  • “Is this just a basic salary or total income?” Đây là lương cơ bản hay tổng thu nhập?
  • “What fringe benefits do you offer your employees?/ Can I have any further fringe benefits?” Tôi có được khoản phụ cấp nào không?
  • “What perks does this job give me?” Công việc cho tôi những phúc lợi gì?
  • “If we can agree on that, I’m on board” Nếu chúng ta đều đồng ý, tôi có thể nhận việc
  • “Do you have any flexibility with that number” Chúng ta có thể thỏa thuận thêm về mức lương

4. Cách thương lượng lương bằng tiếng Anh? Bắt đầu câu như thế nào cho lịch sự, nhã nhặn?

Khi phải thương lượng với những nội dung cần được cân nhắc, cải thiện và không nằm trong mong muốn của bản thân, bạn không nên đi thẳng vào lời đề nghị mà nên có những câu “mồi” thật lịch thiệp:

  • I would like to offer…
  • I appreciate the offer at…but… 
  • I would love to hear more about my promotion/bonus/allowance
  • I understand the situation but…
  • I’m on your side but there is…
  • I’m afraid I can’t

thuong luong luong bang tieng anh - Thương lượng lương bằng tiếng Anh như thế nào?

Và đó là tất cả những gì để giúp bạn tìm ra cách thương lượng lương bằng tiếng Anh phù hợp với mong muốn. Chúc bạn sẽ tìm được công ty mơ ước và có được công việc với mức lương thỏa đáng nhé!

— Finsider Finjobs

Finjobs.vn – Website việc làm tài chính uy tín

Tải ứng dụng Finjobs ngay và tìm kiếm những việc làm tốt nhất bạn nhé!