Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành chứng khoán, tạo cơ hội cho bạn tiếp cận sàn giao dịch quốc tế

Chứng khoán là lĩnh vực thu hút rất nhiều người nhưng đối với những nhà đầu tư mới làm quen, thị trường này vẫn có những rào cản nhất định, trong đó có ngôn ngữ. Bộ từ vựng tiếng Anh ngành chứng khoán sẽ giúp bạn dễ dàng tiếp cận hơn những thông tin xoay quanh lĩnh vực chứng khoán.

1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành chứng khoán phổ biến

Để thuận tiện cho bạn, bộ từ vựng tiếng Anh sẽ được sắp xếp theo bảng chữ cái alphabet.

hình ảnh - Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành chứng khoán, tạo cơ hội cho bạn tiếp cận sàn giao dịch quốc tế

1. A

  • Annual stocktaking: Sự kiểm kê hàng năm
  • Advance against securities: Tiền cho vay

2. B

  • Bank stock: Vốn của ngân hàng
  • Bearer securities: Chứng khoán vô danh

3. C

  • Cost of living index: Chỉ số giá sinh hoạt
  • Capital stock: Vốn phát hàng 
  • Common stock: Cổ phần thường (Mỹ)
  • Cost of living index: Chỉ số giá sinh hoạt
  • Commodity price index: Chỉ số vật giá

4. D

  • Dow jones index: Chỉ số Đao Giôn

5. E

  • Exchange of securities: Sự trao đổi chứng khoán

6. F

Fixed – yield securities: Chứng khoán có lợi tức cố định

7. G

  • Gilt – edged securities: Chứng khoán viền vàng, chứng khoán loại 1
  • Gilt – edged stock: Cổ phiếu loại 1
  • Government stock: Chứng khoán nhà nước, công trái
  • Government securities: Trái khoán nhà nước, công trái

8. I

  • Index: Chỉ số, chỉ tiêu, nguyên tắc, chỉ đạo, mục lục
  • Interest bearing securities: Chứng khoán sinh lãi
  • Investment securities: Chứng khoán đầu tư

>> Xem thêm: Có nên đầu tư chứng khoán? Thị trường chứng khoáng Việt Nam trong năm 2022

9. L

  • Listed securities: Chứng khoán yết bảng, chứng khoán giao dịch được

10. M

  • Marketable securities: Chứng khoán lưu thông, chứng khoán giao dịch được

11. N

  • Negotiable securities: Chứng khoán có thể chuyển nhượng được

12. P

  • Public securities: Chứng khoán nhà nước
  • Price and wages index: Chỉ số giá và lượng
  • Production index: Chỉ số sản xuất
  • Preference stock: Cổ phiếu ưu tiên
  • Purchase and sale of stock: Sự mua bán chứng khoán
  • Pledging of securities: Sự thế chấp chứng khoán

13. Q

  • Quoted securities: Chứng khoán được định giá

14. R

  • Retail price index: Chỉ số giá bán lẻ
  • Registered securities: Chứng khoán ký danh
  • Realizable securities: Chứng khoán có thể bán được

15. S

  • Securities: Chứng khoán.
  • Securities market: Thị trường chứng khoán
  • Securities industry: Ngành chứng khoán
  • Speculative securities: Chứng khoán đầu cơ
  • Stockbroker: Người môi giới/mua bán chứng khoán
  • Stock: Cổ phiếu, kho dự trữ, hàng trong kho, vốn
  • Security: Vật bảo đảm, tiền bảo đảm.
  • Stock in hand/ Stock in trade/ Stock on hand: Hàng có sẵn, hàng tồn kho
  • Stock – account/ Stock – book: Sổ nhập và xuất hàng
  • Stockjobbery: Sự đầu cơ chứng khoán
  • Stockjobbing: Sự đầu cơ chứng khoán
  • Stock borrowed: Chứng khoán được gia hạn thanh toán.
  • Stock carried: Chứng khoán được gia hạn thanh toán.
  • Stocklist: Bảng giá chứng khoán
  • Stock broking: Người môi giới chứng khoán, broker chứng khoán giỏi
  • Stock certificate: Giấy chứng nhận có cổ phần
  • Stock exchange: Sở giao dịch chứng khoán
  • Stock operator: Người buôn chứng khoán
  • Stock circles: Giới giao dịch chứng khoán
  • Stockman (Mỹ): Người coi kho
  • Stock market: Thị trường chứng khoán
  • Stockpile //: Kho dự trữ, dự trữ
  • Stockroom: Buồng kho
  • Stock tip: Sự mách nước riêng cho việc giao dịch chứng khoán
  • Stockholder: Người giữ chứng khoán
  • Stockist: Người tích trữ hàng
  • Stockjobber: Người đầu cơ chứng khoán
  • Stocktaking: Sổ kiểm kê hàng, sự kiểm kê hàng
  • Stock turnover: Sự luân chuyển hàng
  • Security of bearer: Chứng khoán không tên, chứng khoán vô danh
  • Securities for debt: Sự bảo đảm một món nợ
  • Securities for someone: Sự bảo đảm cho ai

16. T

  • To take stock of…: Kiểm kê hàng trong kho nào
  • To take stock in…: Mua cổ phần của công ty nào
  • To lend money without securities: Cho vay không có vật bảo đảm
  • To stock up: Mua tích trữ, cất vào kho, để vào kho
  • To deposit securities with…: Ký thác chứng khoán ở
  • To give security: Nộp tiền bảo chứng
  • To have in stock: Có sẵn
  • To lay in stock: Đưa vào dự trữ
  • To stand security for someone: Đứng ra bảo đảm cho ai đó
  • To stock up: Mua tích trữ, cất vào kho, để vào kho
  • To lend money without securities: Cho vay không có vật bảo đảm
  • Transfer of securities: Sự chuyển nhượng chứng khoán

17. U

  • Unlisted stock: Cổ phiếu không yết bảng
  • Unlisted securities: Chứng khoán không yết bảng
  • Unweighted index: Chỉ số bất quân bình
  • Unquoted securites: Chứng khoán không yết giá.
  • Unquoted stock: Cổ phiếu không yết giá

18. V

  • Variable- yield securities: Chứng khoán có lợi tức thay đổi
  • Volume index of exports: Chỉ số khối lượng hàng xuất khẩu

19. W

  • Weighted index: Chỉ số quân bình
  • Whole sale price index: Chỉ số giá bán buôn 

2. Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành chứng khoán

business colleagues have a discussion with speech bubbles free vector - Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành chứng khoán, tạo cơ hội cho bạn tiếp cận sàn giao dịch quốc tế

  1. Advance – Decline Index: Chỉ số A-D
  2. Financial statement: Báo cáo tài chính – Hướng dẫn đọc báo cáo tài chính 
  3. Bailing out: Bán tháo
  4. Bid/Ask spread: Chênh lệch giá đặt mua
  5. Bull trap: Bẫy tăng giá
  6. Bear trap: Bẫy giảm giá
  7. Equity carve out: Equity carve out
  8. Equity carve out: Bán cổ phần khơi mào
  9. Margin of safety: Biên an toàn
  10. Opening gap: Chênh lệch mở cửa thị trường
  11. Financial statement: Báo cáo tài chính
  12. Prospectus: Bán cáo bạch
  13. Short Sales: Bán khống
  14. Share: Cổ phần
  15. Underwrite: Bảo lãnh

— Finsider Finjobs

Finjobs.vn – Website việc làm tài chính uy tín

Tải ứng dụng Finjobs ngay và tìm kiếm những việc làm tốt nhất bạn nhé!

> Xem thêm: